Ngôn ngữ
155+ ngôn ngữ cho mọi hội chúng.
Mọi ngôn ngữ bên dưới đều hỗ trợ văn bản dịch trực tiếp. Hãy tìm trong danh sách để xem liệu Voco cũng có thể nghe được — như ngôn ngữ tiếng nói của bài giảng hay không.
157 ngôn ngữ
Tùy chọn Nghe trực tiếp sử dụng các giọng khả dụng trên iOS hoặc Android hiện tại của mỗi người tham dự. Không phải ngôn ngữ nào cũng có sẵn trên mọi điện thoại, và một số giọng cần tải xuống riêng, vì vậy Voco không khẳng định hỗ trợ âm thanh trên mọi thiết bị.
| Ngôn ngữ | Nhập bằng giọng nói |
|---|---|
Acehnese Basa Acèh · ace | Chưa |
Afrikaans Afrikaans · af | Chưa |
Akan (Twi) Twi · ak | Chưa |
Albanian Shqip · sq | Chưa |
Amharic አማርኛ · am | Chưa |
Arabic العربية · ar | Có |
Armenian Հայերեն · hy | Chưa |
Assamese অসমীয়া · as | Chưa |
Aymara Aymar aru · ay | Chưa |
Azerbaijani Azərbaycan · az | Chưa |
Bambara Bamanankan · bm | Chưa |
Basque Euskara · eu | Chưa |
Belarusian Беларуская · be | Có |
Bengali বাংলা · bn | Có |
Bhojpuri भोजपुरी · bho | Chưa |
Bosnian Bosanski · bs | Có |
Breton Brezhoneg · br | Chưa |
Bulgarian Български · bg | Có |
Burmese မြန်မာဘာသာ · my | Chưa |
Cantonese 廣東話 · yue | Có |
Catalan Catala · ca | Có |
Cebuano Binisaya · ceb | Chưa |
Chichewa ChiChewa · ny | Chưa |
Chinese (Simplified) 中文 · zh | Có |
Chinese (Traditional) 繁體中文 · zh-TW | Có |
Corsican Corsu · co | Chưa |
Croatian Hrvatski · hr | Có |
Czech Cestina · cs | Có |
Danish Dansk · da | Có |
Dogri डोगरी · doi | Chưa |
Dutch Nederlands · nl | Có |
Dyula Dioula · dyu | Chưa |
English (Australia) English (Australia) · en-AU | Có |
English (India) English (India) · en-IN | Có |
English (New Zealand) English (New Zealand) · en-NZ | Có |
English (UK) English (UK) · en-GB | Có |
English (US) English (US) · en | Có |
Esperanto Esperanto · eo | Chưa |
Estonian Eesti · et | Có |
Ewe Eʋegbe · ee | Chưa |
Farsi (Persian) فارسی · fa | Có |
Fijian Na Vosa Vakaviti · fj | Chưa |
Filipino (Tagalog) Filipino · tl | Có |
Finnish Suomi · fi | Có |
French Francais · fr | Có |
French (Canada) Francais (Canada) · fr-CA | Có |
Frisian Frysk · fy | Chưa |
Fula (Fulfulde) Fulfulde · ff | Chưa |
Ga Ga · gaa | Chưa |
Galician Galego · gl | Chưa |
Georgian ქართული · ka | Chưa |
German Deutsch · de | Có |
German (Switzerland) Schweizer Hochdeutsch · de-CH | Có |
Greek Ελληνικά · el | Có |
Guaraní Avañeʼẽ · gn | Chưa |
Gujarati ગુજરાતી · gu | Có |
Hausa Hausa · ha | Chưa |
Hawaiian ʻŌlelo Hawaiʻi · haw | Chưa |
Hebrew עברית · he | Có |
Hiligaynon Hiligaynon · hil | Chưa |
Hindi हिन्दी · hi | Có |
Hmong Hmoob · hmn | Chưa |
Hungarian Magyar · hu | Có |
Icelandic Islenska · is | Chưa |
Igbo Igbo · ig | Chưa |
Ilocano Ilokano · ilo | Chưa |
Indonesian Bahasa Indonesia · id | Có |
Irish Gaeilge · ga | Chưa |
Italian Italiano · it | Có |
Japanese 日本語 · ja | Có |
Javanese Basa Jawa · jv | Chưa |
Kannada ಕನ್ನಡ · kn | Có |
Kazakh Қазақша · kk | Chưa |
Khmer ភាសាខ្មែរ · km | Chưa |
Kinyarwanda Ikinyarwanda · rw | Chưa |
Kokborok ককবরক · trp | Chưa |
Konkani (Goan) कोंकणी · gom | Chưa |
Korean 한국어 · ko | Có |
Krio Krio · kri | Chưa |
Kurdish (Kurmanji) Kurdi · ku | Chưa |
Kurdish (Sorani) کوردی · ckb | Chưa |
Kyrgyz Кыргызча · ky | Chưa |
Lao ພາສາລາວ · lo | Chưa |
Latin Latina · la | Chưa |
Latvian Latviesu · lv | Có |
Lingala Lingala · ln | Chưa |
Lithuanian Lietuviu · lt | Có |
Luganda Luganda · lg | Chưa |
Luxembourgish Letzebuergesch · lb | Chưa |
Macedonian Македонски · mk | Có |
Maithili मैथिली · mai | Chưa |
Malagasy Malagasy · mg | Chưa |
Malay Bahasa Melayu · ms | Có |
Malayalam മലയാളം · ml | Chưa |
Maltese Malti · mt | Chưa |
Maori Te Reo Maori · mi | Chưa |
Marathi मराठी · mr | Có |
Meitei (Manipuri) ꯃꯤꯇꯩꯂꯣꯟ · mni-Mtei | Chưa |
Minangkabau Baso Minang · min | Chưa |
Mizo Mizo ṭawng · lus | Chưa |
Mongolian Монгол · mn | Chưa |
Ndebele (Zimbabwe) isiNdebele · nde | Chưa |
Nepali नेपाली · ne | Chưa |
Norwegian Norsk · nb | Có |
Occitan Occitan · oc | Chưa |
Odia (Oriya) ଓଡ଼ିଆ · or | Chưa |
Oromo Afaan Oromoo · om | Chưa |
Papiamento Papiamentu · pap | Chưa |
Pashto پښتو · ps | Chưa |
Polish Polski · pl | Có |
Portuguese (Brazil) Portugues (Brasil) · pt | Có |
Portuguese (Portugal) Portugues (Portugal) · pt-PT | Có |
Punjabi ਪੰਜਾਬੀ · pa | Chưa |
Quechua Runa Simi · qu | Chưa |
Romanian Romana · ro | Có |
Russian Русский · ru | Có |
Samoan Gagana Samoa · sm | Chưa |
Santali ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ · sat | Chưa |
Scottish Gaelic Gaidhlig · gd | Chưa |
Sepedi (Northern Sotho) Sesotho sa Leboa · nso | Chưa |
Serbian Српски · sr | Có |
Sesotho Sesotho · st | Chưa |
Setswana Setswana · tn | Chưa |
Shan လိၵ်ႈတႆး · shn | Chưa |
Shona chiShona · sn | Chưa |
Sindhi سنڌي · sd | Chưa |
Sinhala සිංහල · si | Chưa |
Slovak Slovencina · sk | Có |
Slovenian Slovenscina · sl | Có |
Somali Soomaali · so | Chưa |
Spanish (Latin America) Espanol (Latinoamerica) · es-419 | Có |
Spanish (Spain) Espanol · es | Có |
Sundanese Basa Sunda · su | Chưa |
Swahili Kiswahili · sw | Chưa |
Swati (Siswati) SiSwati · ss | Chưa |
Swedish Svenska · sv | Có |
Tajik Тоҷикӣ · tg | Chưa |
Tamil தமிழ் · ta | Có |
Telugu తెలుగు · te | Có |
Thai ภาษาไทย · th | Có |
Tigrinya ትግርኛ · ti | Chưa |
Tongan Lea Faka-Tonga · to | Chưa |
Tsonga Xitsonga · ts | Chưa |
Turkish Turkce · tr | Có |
Turkmen Turkmence · tk | Chưa |
Ukrainian Українська · uk | Có |
Urdu اردو · ur | Có |
Uyghur ئۇيغۇرچە · ug | Chưa |
Uzbek Ozbek · uz | Chưa |
Vietnamese Tieng Viet · vi | Có |
Waray Waray · war | Chưa |
Welsh Cymraeg · cy | Có |
Wolof Wollof · wo | Chưa |
Xhosa isiXhosa · xh | Chưa |
Yiddish יידיש · yi | Chưa |
Yoruba Yoruba · yo | Chưa |
Zulu isiZulu · zu | Chưa |
Bạn muốn một ngôn ngữ nhập bằng giọng nói chưa được đánh dấu là khả dụng? Liên hệ với chúng tôi tại hello@voco.church